better half
/ˈbɛtər hæf/Danh từ
- Vợ/chồng hoặc người yêu của một người, phổ biến nhất là vợ của một người đàn ông.A person's spouse or lover, most commonly a man's wife.Near-synonyms: other half (neutral valence), ball and chain (negative valence)Từ gần đồng nghĩa: nửa kia (hóa trị trung tính), quả bóng và dây chuyền (hóa trị âm)
- (từ cổ) Người bạn rất thân hoặc bạn đồng hành.(archaic) A very close friend or companion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “better half” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish